Mùa hè năm nay, tôi được ‘bài sai’ đến phục vụ tại một họ đạo nhỏ thuộc Giáo phận Cần Thơ, nằm giữa vùng quê thanh bình của tỉnh Bạc Liêu. Đây cũng là lần đầu tiên tôi có dịp trải nghiệm miền Tây sông nước, vùng đất mà trước đây tôi chỉ biết qua những câu chuyện và những câu hát như: “Miền Cần Thơ gạo trắng nước trong, vui niềm vui ấm no cuộc sống….”

Có lẽ, đối với đời tu sĩ chúng tôi, mỗi ‘bài sai’ luôn là một cuộc lên đường đầy thú vị và háo hức. Mỗi lần được sai đi là một lần đặt chân đến một vùng đất mới, gặp gỡ những con người mới; có nơi đã từng quen thuộc, có nơi chưa một lần ghé qua. Câu hỏi đầu tiên anh em chúng tôi thường dành cho nhau vẫn là: “Giáo xứ có khoảng bao nhiêu giáo dân?”, “Nhà thờ có lớn không?”, “Cha xứ thế nào?” Thế nhưng, nghĩ lại, có lẽ nhiều khi chúng tôi đã quên mất một câu hỏi còn quan trọng hơn: “Đời sống đạo và đời của bà con nơi ấy có vất vả không?” Một thiếu sót thật lớn!

Những ngày đầu, anh em chúng tôi vẫn còn bỡ ngỡ với cách gọi nơi đây là “họ đạo”. suốt quãng đường đi, chúng tôi tự hỏi nhau: “Là giáo xứ hay giáo họ”, nhưng thật ra cũng không quá quan trọng lắm. Điều tôi biết là phần lớn bà con sống bằng nghề nuôi trồng thủy sản, một công việc phụ thuộc rất nhiều vào “thiên thời, địa lợi, nhân hòa”. Được mùa thì vui, mất mùa thì cả gia đình lao đao.

Ngày đầu bước chân đến họ đạo, hiện ra trước mắt chúng tôi là ngôi nhà thờ nhỏ bé, cũ kỹ và đơn sơ mang tên “Họ đạo Thánh Giuse”. Bao quanh chỉ là những con kênh chằng chịt, cây cối um tùm và những mái nhà thưa thớt. Bất chợt tôi mỉm cười khi nhớ đến câu hát: “Giuse trong xóm nhỏ khó nghèo thuở xưa...” Quả thật, nơi đây cũng “khó nghèo” như chính tên gọi ấy. Cả họ đạo chỉ vỏn vẹn có hơn ba trăm giáo dân, với khoảng ba mươi em Thiếu nhi Thánh Thể. Một cộng đoàn thật nhỏ bé.

Trong bữa cơm chào mừng đầu tiên, ông trùm họ đạo phát biểu đôi lời. Tôi không còn nhớ hết những gì ông nói, chỉ nhớ mãi một câu: “Họ đạo chúng con nghèo lắm. Hai thầy đến với họ đạo thì chúng con có rau ăn rau, có cháo ăn cháo nha!” Một câu nói mộc mạc, giản dị, nhưng đủ để tôi hiểu phần nào cuộc sống của bà con nơi đây. Dẫu vậy, điều ấy dường như cũng chẳng khiến anh em chúng tôi bận lòng nhiều. Vì chúng tôi hiểu, người tu sĩ được đào luyện để trở thành con người của Tin Mừng hơn là con người của những tiện nghi vật chất. Nói vậy thôi, chứ những ngày sống tại họ đạo, chúng tôi mới thật sự hiểu thế nào là “có rau ăn rau, có cháo ăn cháo”... mà lại là... cháo tôm, cháo hàu! (haha)

Có một sáng Chúa nhật, sau Thánh lễ, tôi thấy bà con không ai vội ra về. Mọi người cùng quây quần trước tượng Thánh Giuse để đọc kinh và dâng lên Ngài những lời nguyện đơn sơ; Người thì cầu xin gia đình được bình an, người lại cầu cho con cái biết sống đạo, biết chăm ngoan.

Đến đoạn cuối, một cụ già xướng lên: “Thánh Giuse, bảo vệ gia đình chúng con...”

Bỗng phía sau vang lên một giọng thật lớn: “Cầu cho trúng tôm!”

Tôi giật mình quay lại. Một bác lớn tuổi vừa bừng tỉnh sau cơn ngủ gật, mắt còn lim dim mà đã đáp thật dõng dạc. Thấy tôi nhìn, bác chỉ cười hiền, gãi đầu rồi phân trần: “Dạ... thiếu gì xin đó, thầy ạ, hihi!!!!” Sự đơn sơ của họ khiến tôi cũng cười theo. Nhưng nụ cười bất chợt đó khiến tôi suy nghĩ rất nhiều.

Với người ở nơi khác, lời cầu nguyện này nghe có vẻ hài hước. Nhưng với bà con nơi đây, “trúng tôm” đồng nghĩa với một vụ mùa bội thu; là bữa cơm của cả gia đình, là tiền học cho con, là thuốc thang cho ông bà, là niềm hy vọng sau bao tháng ngày thức khuya dậy sớm, phó mặc vụ nuôi cho mưa nắng, con nước và ơn Trên. Đằng sau một lời cầu mộc mạc là cả nỗi nhọc nhằn của những con người sống nhờ thiên nhiên và tín thác vào ơn Chúa. Và tôi chợt hiểu rằng Thiên Chúa, Ngài lắng nghe những lời kinh đẹp đẽ và tiếng lòng chân thật của những con người đang từng ngày vật lộn với cuộc mưu sinh.

Công việc hằng ngày của chúng tôi là dạy học: dạy giáo lý, dạy nghi thức và chăm lo đời sống đức tin cho các em. Chỉ có ba mươi em Thiếu nhi Thánh Thể, nhưng chúng tôi cố gắng đồng hành với từng em bằng tất cả khả năng của mình. Có lẽ vì nơi đây xa xôi, hiếm khi có tu sĩ hay linh mục từ nơi khác đến, nên tự nhiên hai anh em chúng tôi trở thành những “người đặc biệt”.

Có hôm đang ngủ trưa, tôi nghe ngoài cửa sổ tiếng rì rầm nho nhỏ. Tưởng ai làm gì, hóa ra là cả đám nhỏ đang bu quanh cửa để... nhìn xem hai thầy trông như thế nào.

Đứa này thì thầm với đứa kia: “Nói nhỏ thôi... tao đang nhìn nè... nghe nói hai thầy luôn đó!”

Thế là mấy ngày liền chẳng ngủ trưa được vì những tiếng xì xào ấy. Mà thật sự... đáng yêu vô cùng!! Có lúc tôi còn thấy mình như một người ngoài hành tinh vừa đáp xuống vùng đất này.

Những buổi chiều khác, đang lim dim thì lại nghe tiếng gõ cửa khe khẽ: “Thầy ơi... thầy...”

Mở cửa ra, cả một đám nhóc đứng chờ sẵn trước phòng, tay cầm bịch cóc, xoài, ổi, khế... “Tụi con đi bẻ ít trái cây. Xin đàng hoàng nha thầy, không phải ăn trộm đâu!” Tôi chỉ biết bật cười. Thế là mấy thầy trò ngồi quây quần bên hũ muối ớt, vừa ăn vừa trò chuyện. Một bữa ăn chẳng có gì cao sang, nhưng lại đầy ắp tình thương.

Trong bụng tôi cũng thầm nghĩ: “Hy vọng tụi nhỏ nói thật là đồ xin được... chứ lỡ là ăn trộm thì chắc tôi mang tội đầu tiên!” (haha) Ở riết rồi thành quen. Chiều nào tụi nhỏ cũng ghé. Hôm thì mang ít trái cây, hôm thì gói bim bim, hôm lại chỉ chạy qua chào một tiếng rồi cười thật tươi. Có những buổi tối, tôi đi dạo quanh sân nhà thờ, vừa lần chuỗi Mân Côi vừa cầu nguyện cho bố và các linh hồn. Đi được vài bước lại nghe: “Con chào thầy!”

Có lúc đang mải suy niệm, tôi giật mình quay lại, chỉ kịp mỉm cười và đáp: “Ừ, chào con.”

….

Những ngày ở họ đạo, tôi cũng được nghe nhiều câu chuyện rất thật về đời sống đạo và đời sống thường ngày của bà con nơi đây. Mỗi người một hoàn cảnh, một nỗi lo, nhưng đằng sau tất cả vẫn là một niềm tin đơn sơ vào Chúa.

Một buổi chiều, trước Thánh lễ, khi ánh hoàng hôn đang phủ nhẹ trên sân nhà thờ, có một người đàn ông đến gần tôi và lễ phép chào: “Con chào thầy! Con là phụ huynh của em B... và T... Thầy khỏe không ạ?”

Tôi ngước nhìn anh. Người đàn ông chắc chỉ ngoài bốn mươi tuổi, nhưng mái tóc đã lấm tấm bạc. Có lẽ những năm tháng mưu sinh nhọc nhằn đã khiến anh già đi trước tuổi. Chúng tôi đứng trò chuyện với nhau. Ban đầu là vài câu xã giao, rồi dần dần chuyển sang chuyện gia đình, cuộc sống và công việc. Chợt nhớ đến em B., tôi hỏi: “Năm nay B. học cuối cấp rồi phải không? Anh định cho cháu học tiếp hay hướng cháu đi tu? Em thấy B. học khá lắm, ngoan, chịu khó và rất siêng đi lễ.”

Anh im lặng khá lâu. Rồi cúi mặt, giọng nhỏ hẳn xuống: “Chắc con cho cháu nghỉ học, thầy ạ... Gia đình khó khăn quá, con lo không nổi.”

Tôi hơi sững người: “Sao vậy anh? Cố cho cháu học tiếp chứ. Bỏ giữa chừng thì uổng lắm, tội nghiệp cháu.”

Anh thở dài. Đôi mắt đượm buồn nhìn xa xăm, rồi chậm rãi kể.

Ngày trước, hai vợ chồng cũng nuôi thủy sản như bao người khác trong vùng. Thế nhưng, người ta làm thì được mùa, còn mình làm thì hết vụ này đến vụ khác đều thất bại. Chẳng biết vì thiếu kinh nghiệm hay vì số phận không mỉm cười, chỉ biết càng cố gắng thì nợ nần càng chồng chất. Cuối cùng, hai vợ chồng đành bỏ nghề, để con ở nhà rồi đèo nhau đi làm công nhân để kiếm kế sinh nhai. Ở nhà, hai anh em tự chăm sóc nhau. Tối đến, các em mang đơm ra đặt dưới kênh; sáng sớm lại đi nhấc đơm, kiếm vài con cá, con tôm làm bữa ăn trong ngày. Mỗi sáng, hai đứa phải đạp xe hơn chục cây số đến trường với hy vọng học được cái chữ để sau này có thể thoát khỏi cảnh nghèo.

Giọng anh chùng xuống: “Cuộc sống cực lắm, thầy ơi... Nhưng vợ chồng con lúc nào cũng dặn tụi nhỏ phải siêng việc nhà Chúa, siêng đi lễ, siêng học giáo lý. Có cực mấy cũng đừng bỏ.”

Anh mỉm cười, nụ cười xen lẫn niềm tự hào: “Chắc Chúa thương nên hai đứa nó học cũng được. Năm nào cũng có học bổng, vừa của nhà trường, vừa của nhà thờ, nên vợ chồng con cũng đỡ được phần nào. Nhưng... nếu để lo cho cháu học đại học thì chắc... khó quá.”

Anh bỏ lửng câu nói.

Tôi không biết phải đáp lại thế nào. Chỉ lặng im nhìn người cha đang cố nuốt những nỗi lo vào trong lòng. Tôi hiểu, điều khiến anh đau nhất có lẽ chưa hẳn là những tháng ngày lao động cực nhọc, nhưng là nỗi bất lực khi không thể mở cho con mình một con đường rộng hơn phía trước.

Đứng giữa sân nhà thờ chiều hôm ấy, tôi chợt nghĩ: có những người cha, người mẹ chẳng bao giờ nói đến những hy sinh của mình. Họ chỉ lặng lẽ gánh lấy mọi nhọc nhằn để con có cơ hội được sống tốt hơn mình. Và cũng chính trong những gia đình nghèo ấy, tôi lại gặp được một đức tin rất đẹp: nghèo vật chất, nhưng giàu lòng tín thác; thiếu thốn đủ điều, nhưng vẫn cố gắng giữ cho con cái một đời sống đức tin và một ước mơ về một điều gì đó!

Tôi cũng chẳng thể nào quên hình ảnh hai đứa bé lủi thủi mỗi đêm trong sân nhà thờ.

Đêm nào cũng vậy, hai chị em bé xíu, một đứa cầm tô, một đứa cầm đôi đũa, ngồi trước tượng Thánh Giuse để ăn tối với nhau.

Quan sát nhiều ngày, một hôm tôi tiến lại gần. Trong chiếc tô chỉ có một tô mì gói. Một đôi đũa. Hai chị em thay nhau gắp từng đũa mì cho nhau.

Tôi hỏi: “Sao tụi con không ăn cơm?”

Một bé đáp: “Dạ... tụi con chỉ thích ăn mì thôi.”

 Tôi hỏi tiếp: “Bố mẹ con đâu?”

Trầm ngâm một lúc: “Dạ... tụi con ở với bác.”

Tim tôi như thắt lại. Bao nhiêu ngày hai đứa nhỏ lang thang trong sân nhà thờ, vậy mà tôi chẳng hề biết. Hỏi thăm thêm mới hay, nhà có ba anh em. Cha thì không biết, mẹ thì bữa gặp bữa không. Các em sống với bà và bác trong hoàn cảnh vô cùng thiếu thốn. Tôi đứng lặng. Bàn tay siết chặt. Nước mắt như chực trào nhưng lại chảy ngược vào trong. Đêm ấy tôi không ngủ được. Bởi tôi hiểu rằng có những nỗi đau chẳng thể nói thành lời. Và có lẽ, chẳng có nỗi đau nào lớn hơn khi một đứa trẻ lớn lên mà không có cha mẹ ở bên.

...

Một tháng trải nghiệm tại vùng quê nghèo đã để lại trong tôi rất nhiều suy nghĩ.

Tôi cảm nhận rõ sự thiếu thốn và những nhọc nhằn của bà con, nhưng đồng thời cũng cảm nhận được một thứ tình người rất đẹp, rất thật và rất ấm. Người ta vẫn thường nói vui rằng, ai được sai đến những giáo xứ khang trang, đầy đủ thì là “có số sướng”; còn ai được sai đến những nơi nghèo khó, nơi mà nhà thờ chỉ là một căn nhà tôn đơn sơ, thì bảo là “bài sai này quá sai”. Nhưng càng sống, tôi càng nhận ra rằng phận người tu sĩ chưa bao giờ được đo bằng nơi mình đến, mà bằng tình yêu mình mang theo khi được sai đi. Nếu tình yêu ấy không bắt nguồn từ tình yêu dành cho Thiên Chúa và dành cho con người, thì ở đâu cũng chỉ là một cuộc đổi chỗ ở.

Có lẽ đó chính là phận người tu sĩ; Không phải là chọn nơi mình muốn đến, nhưng là vui lòng đến nơi mình được sai đi. Chẳng phải tìm một cuộc sống đầy đủ, nhưng tìm những con người đang cần được yêu thương. Và đừng để người khác phục vụ mình, nhưng để trở nên hiện diện giữa những phận người bé nhỏ.

Và rồi, sau tất cả, người được biến đổi nhiều nhất... đôi khi lại chính là người tu sĩ. Bởi mỗi ‘bài sai’ đưa chúng tôi đến một vùng đất mới và đưa chúng tôi đến gần trái tim của Thiên Chúa hơn qua những con người nghèo bé, đơn sơ và đầy nghị lực mà Ngài gửi gặp trên đường.