TRƯỜNG HỌC CÁC MÔN ĐỆ

Lc 9,57–13,21

Theo Đức Kitô trên con đường truyền giáo: được gọi, được đào tạo, được sai đi và được biến đổi


Lm. Vinh Sơn Lê Phú Hải, OMI


DẪN NHẬP: Một nẻo vào “Trường học các môn đệ”


Jakob ringt mit dem EngelJacob vật lộn với thiên thần, Rembrandt van Rijn, khoảng 1659–1660, sơn dầu trên vải, Gemäldegalerie, Staatliche Museen zu Berlin, Berlin, Inv. 828.


Tin Mừng Luca 9,57–13,21 có thể được đọc như một “Trường học các môn đệ”. Đây không phải là một lớp học trong đó người ta chỉ học những kiến thức về Thiên Chúa. Đức Giêsu đưa các môn đệ đi với Người, để chính cuộc hành trình trở thành nơi đào luyện. Người dạy họ bằng lời nói, bằng hành động, bằng những cuộc gặp gỡ, bằng những thất bại và cả những chống đối; nhưng trên hết, Người dạy họ bằng chính cuộc đời Người.


Từ lúc Đức Giêsu “nhất quyết đi lên Giêrusalem” (Lc 9,51), hành trình của Người có một hướng đi rõ ràng: tiến về cuộc Vượt Qua. Trên con đường ấy, các môn đệ được học một lối sống mới: theo Thầy, từ bỏ chính mình, lên đường, loan báo Tin Mừng, sống nghèo, phục vụ, yêu thương, cầu nguyện, phân định, tỉnh thức, hoán cải và trung thành.

 

Đọc Tin Mừng Luca 9,57–13,21 dưới ánh sáng đặc sủng của Dòng Hiến Sĩ, cùng với Hiến pháp và Quy luật, là đọc lại một cách sống Tin Mừng theo linh đạo Thánh Mai Thiên Lộc. Những văn bản này không chỉ là những quy định để tuân giữ, nhưng là một “sách sự sống” được chính gia đình Hiến Sĩ sống, cầu nguyện và truyền lại qua các thế hệ.


1. THEO THẦY – BƯỚC VÀO TRƯỜNG HỌC: Lc 9,57–62


“Thưa Thầy, Thầy đi đâu, tôi cũng xin theo Thầy” (Lc 9,57).

Lời tuyên bố ấy nghe thật đẹp, nhưng Đức Giêsu lập tức cho thấy rằng theo Người không phải là bước vào một cuộc sống được bảo đảm. “Con Người không có chỗ tựa đầu” (Lc 9,58). Người môn đệ phải học ngay bài học đầu tiên: Đức Kitô phải trở thành điểm tựa của đời mình.


Ba cuộc đối thoại trong Lc 9,57–62 cho thấy ba trở ngại căn bản của người muốn theo Chúa: muốn theo nhưng vẫn muốn an toàn; muốn theo nhưng còn trì hoãn; muốn theo nhưng vẫn ngoái lại phía sau.


2. ĐIỂM KHỞI ĐẦU VÀ ĐIỂM ĐẾN: Lc 9,52–56; 13,10–21


Đức Giêsu nhất quyết đi về Giêrusalem. Người sai các môn đệ đi trước để chuẩn bị cho Người. Nhưng một làng Samari không đón tiếp Người. Giacôbê và Gioan muốn gọi lửa từ trời xuống.

Đức Giêsu quay lại quở trách các ông. Đây là một bài học quan trọng: nhiệt thành vẫn cần được thanh luyện.


Người môn đệ có thể rất nhiệt tình nhưng vẫn chưa giống Thầy. Có thể muốn bảo vệ Thiên Chúa nhưng lại sử dụng những phương thức không thuộc về Thiên Chúa. Đức Giêsu không dùng bạo lực để mở đường cho Tin Mừng. Người tiếp tục đi.


Ở cuối chặng đường, Đức Giêsu chữa lành người phụ nữ bị còng lưng suốt mười tám năm. Sứ mạng của Người mang khuôn mặt của Đấng giải thoát: không tiêu diệt người chống đối, nhưng giải phóng con người đang bị trói buộc.


3. NHỮNG ĐÒI HỎI CỦA ĐỜI TRUYỀN GIÁO: Lc 9,57–62


Theo Đức Giêsu là một chọn lựa toàn diện. Người không che giấu giá phải trả. Người môn đệ phải sẵn sàng rời bỏ sự an toàn, những trì hoãn và cả những gì khiến mình luôn muốn quay trở lại phía sau.


Đời truyền giáo đòi hỏi sự tự do nội tâm. Người được sai đi không thể vừa bước theo Đức Kitô vừa giữ cho mình một con đường dự phòng.


4. SỨ VỤ CỦA BẢY MƯƠI HAI MÔN ĐỆ: Lc 10,1–24


“Chúa Giêsu chỉ định bảy mươi hai người khác và sai các ông cứ từng hai người một đi trước Người” (Lc 10,1). Sau khi học cách ở với Thầy, các môn đệ được sai đi. Đây là một nguyên tắc căn bản của đời môn đệ: được gọi để được sai đi. 


Việc Đức Giêsu sai họ “từng hai người một” cũng rất quan trọng. Sứ mạng không phải là công việc của những người hùng cô độc. Người truyền giáo được sai đi trong tương quan, trong cộng đoàn và trong Giáo Hội.


Đức Giêsu dạy các môn đệ sống đơn sơ, nghèo khó và phó thác. Khi trở về, các ông vui mừng vì những thành quả của sứ vụ. Đức Giêsu lại hướng niềm vui của họ về điều sâu xa hơn: “Hãy mừng vì tên anh em đã được ghi trên trời” (Lc 10,20).


5. TRUNG TÂM ĐỜI SỐNG TÔNG ĐỒ - ĐỨC ÁI: Lc 10,25–37


Dụ ngôn Người Samari nhân hậu là một trong những bài học quan trọng nhất của trường học các môn đệ. Người Samari thấy, chạnh lòng thương, đến gần, băng bó, chăm sóc và tiếp tục quan tâm. 


Nhiều người có thể nhìn thấy người đau khổ. Nhưng người môn đệ được mời gọi nhìn bằng lòng thương xót. Đức Giêsu đảo ngược câu hỏi: không chỉ hỏi “Ai là người thân cận của tôi?”, nhưng phải hỏi: “Tôi có trở nên người thân cận của người đang cần tôi không?” Đức ái Kitô giáo không phải là cảm xúc nhất thời. Đó là một sự dấn thân.


Đây cũng là trung tâm của đời sống tông đồ Hiến Sĩ: người nghèo không phải là một “đề tài”, nhưng là một con người; người bị bỏ rơi không phải là một “đối tượng”, nhưng là một người anh, người chị cần được gặp gỡ bằng lòng thương xót.


6. CHIỀU SÂU ĐỜI SỐNG TÔNG ĐỒ - MATTA VÀ MARIA: Lc 10,38–42


Matta phục vụ, còn Maria ngồi bên chân Chúa và lắng nghe. Đức Giêsu không phủ nhận giá trị của việc phục vụ, nhưng Người đặt lại thứ tự: trước mọi hoạt động, điều cần thiết là ở lại với Chúa. Người truyền giáo rất dễ trở thành người quá bận rộn với công việc của Chúa mà quên mất chính Chúa. Maria nhắc người môn đệ rằng: trước khi nói về Đức Kitô, hãy ở với Đức Kitô; trước khi làm việc cho Đức Kitô, hãy để Đức Kitô làm việc trong mình.


7. MÂU THUẪN – BÁCH HẠI – PHÂN ĐỊNH: Lc 11,14–12,12


Người môn đệ không thể tránh khỏi những mâu thuẫn và chống đối. Chính Đức Giêsu đã từng bị hiểu lầm, bị chống đối và thậm chí bị quy kết những động lực xấu, ngay cả khi Người làm điều thiện. Vì thế, người môn đệ không thể nghĩ rằng con đường Tin Mừng lúc nào cũng được đón nhận.


Nhưng điều đáng sợ nhất không phải là bị người khác chống đối, mà là đánh mất lòng trung thành với Đức Kitô. Khi gặp thử thách, điều quan trọng không phải là mình có được người khác hiểu hay không, nhưng là mình có còn ở lại với Chúa hay không.


Phêrô là một bài học đau đớn nhưng cũng đầy hy vọng. Ông đã từng chối Thầy, nhưng thất bại không phải là điểm cuối. Người môn đệ có thể sa ngã, có thể yếu đuối, có thể có những lúc tưởng như không còn đủ sức bước tiếp, nhưng vẫn luôn có một con đường để trở về. Bởi Đức Kitô không bỏ rơi người môn đệ trong thất bại, nhưng luôn mở ra cho họ một cơ hội để đứng dậy, được chữa lành và tiếp tục bước đi trong sứ mạng.


8. NGHÈO KHÓ – KHO TÀNG CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ: Lc 12,13–34


“Anh em phải coi chừng, phải giữ mình khỏi mọi thứ tham lam” (Lc 12,15). Đức Giêsu không chỉ nói về tiền bạc, nhưng Người nói đến sự tự do của trái tim. Một người có thể sở hữu rất ít nhưng vẫn bị của cải thống trị; một người khác có thể sở hữu nhiều nhưng vẫn sống tự do. Vấn đề không nằm ở chỗ chúng ta có bao nhiêu, nhưng ở câu hỏi: Ai đang sở hữu ai?


“Kho tàng của anh em ở đâu, thì lòng anh em ở đó” (Lc 12,34). Khó nghèo Tin Mừng vì thế không chỉ là vấn đề vật chất, nhưng trước hết là một thái độ nội tâm: không để tiền bạc, danh tiếng, tiện nghi hay quyền lực trở thành kho tàng cuối cùng của đời mình. Người môn đệ được mời gọi sống thanh thoát, để trái tim thuộc trọn về Thiên Chúa và sẵn sàng trao ban chính mình cho Người và cho sứ mạng.


9. TỈNH THỨC – LOGIC CỦA NGƯỜI TÔI TỚ: Lc 12,35–13,9


“Anh em hãy thắt lưng cho gọn, thắp đèn cho sẵn” (Lc 12,35). Người môn đệ sống trong tư thế tỉnh thức. Tỉnh thức không phải là sống trong sợ hãi, nhưng là sống ý thức rằng thời gian của mình thuộc về Thiên Chúa.


Mỗi ngày là một cơ hội. Mỗi cuộc gặp gỡ có thể là một lời mời gọi. Mỗi biến cố có thể trở thành nơi Thiên Chúa nói với chúng ta. Vì thế, người tôi tớ trung thành không hỏi trước hết: “Tôi được gì?”, nhưng hỏi: “Chúa muốn tôi làm gì?”


Dụ ngôn cây vả không sinh trái vừa cho thấy lòng kiên nhẫn của Thiên Chúa, vừa nhắc chúng ta về tính khẩn thiết của việc hoán cải. Thiên Chúa cho chúng ta thời gian, nhưng thời gian ấy không phải để trì hoãn, mà để sinh hoa trái. Người môn đệ luôn sống với một tâm hồn sẵn sàng: sẵn sàng lắng nghe, sẵn sàng đáp lại và sẵn sàng lên đường khi Chúa gọi.


10. ĐỨC MARIA – MÔN ĐỆ MẪU MỰC: Lc 11,27–28


Một người phụ nữ trong đám đông cất tiếng ca ngợi Đức Maria: “Phúc thay người mẹ đã cưu mang Thầy và vú đã cho Thầy bú!” Đức Giêsu đáp: “Đúng hơn phải nói rằng: Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa” (Lc 11,28). Đây chính là chìa khóa để hiểu Đức Maria trong Trường học các môn đệ.


Mẹ là người lắng nghe, là người xin vâng, là người lên đường, là người phục vụ, là người ở lại và là người trung thành đến cùng. Tại Nazareth, Maria lắng nghe lời sứ thần và thưa: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38). Mẹ không biết hết tương lai, không biết con đường sẽ dẫn tới đâu, nhưng Mẹ tin và phó thác.


Ngay sau khi đón nhận Đức Kitô, Mẹ “vội vã lên đường” đến miền núi thăm bà Êlisabét. Mẹ không giữ Đức Kitô cho riêng mình, nhưng lập tức trở thành người mang Đức Kitô đến cho người khác. Đó cũng chính là hành trình của người môn đệ: đón nhận Chúa trong lòng, để Chúa biến đổi mình, rồi lên đường đem Chúa đến với anh chị em, nhất là những người nghèo khổ và đang cần được phục vụ.


Đức Maria dưới chân thập giá


Nếu Nazareth là bài học về lời “xin vâng”, thì Golgotha là bài học về sự trung thành. Đức Maria đứng bên thập giá. Mẹ không hiểu hết mầu nhiệm, nhưng Mẹ vẫn ở đó.


Đây là một trong những bài học sâu sắc nhất của Trường học các môn đệ: người môn đệ trưởng thành không phải là người luôn hiểu hết chương trình của Thiên Chúa, nhưng là người vẫn ở lại với Thiên Chúa ngay cả khi không còn hiểu. Có những lúc trên hành trình theo Chúa, chúng ta không hiểu điều gì đang xảy ra, không thấy rõ con đường phía trước, nhưng vẫn được mời gọi tin tưởng và phó thác.


Đức Maria đã đi trọn con đường ấy: từ lời “xin vâng” tại Nazareth đến sự ở lại dưới chân thập giá. Mẹ không chỉ theo Chúa trong những lúc vui mừng, nhưng còn trung thành trong những giờ phút đau khổ và tối tăm nhất. Đó cũng là con đường của người môn đệ: đã nói “xin vâng” với Chúa thì tiếp tục ở lại với Người cho đến cùng.


Đức Maria và Giáo hội


Sau khi Đức Giêsu lên trời, Đức Maria hiện diện giữa cộng đoàn các môn đệ, “đồng tâm nhất trí, chuyên cần cầu nguyện” (Cv 1,14). Mẹ không tách khỏi Giáo Hội, nhưng ở giữa Giáo Hội, cùng các môn đệ chờ đợi Chúa Thánh Thần và cùng sống trong sự hiệp thông.


Điều này giúp chúng ta hiểu sâu hơn về người môn đệ: người môn đệ không sống đức tin một mình. Người môn đệ được hình thành trong cộng đoàn, lớn lên trong cầu nguyện, được nâng đỡ trong những lúc yếu đuối, được sai đi với cộng đoàn và phục vụ Giáo Hội cùng với anh chị em mình.


Đức Maria cho chúng ta thấy rằng hành trình theo Đức Kitô không phải là một hành trình đơn độc. Ở lại với Chúa cũng là ở lại với cộng đoàn; yêu mến Đức Kitô cũng là yêu mến Giáo Hội; và được sai đi cũng là cùng nhau lên đường trong một sứ mạng.


Đức Maria - Điểm kết của "Trường học các môn đệ"


Mẹ giúp chúng ta nhìn thấy trọn vẹn hành trình của người môn đệ. Đức Maria cho thấy người môn đệ là người lắng nghe Lời Chúa, đón nhận Đức Kitô, để Chúa Thánh Thần hoạt động, lên đường phục vụ, sống trong cộng đoàn và trung thành đến cùng.


Đây cũng là lý do Đức Maria Vô Nhiễm có một vị trí đặc biệt trong linh đạo Oblate. Người Oblate không chỉ mang tên Đức Maria, nhưng được mời gọi học nơi Mẹ cách sống trọn vẹn cho Đức Kitô và sứ mạng của Người. Nơi Mẹ, người Oblate học cách lắng nghe trước khi lên đường, phó thác trước khi hành động, phục vụ mà không tìm mình, và trung thành với Chúa ngay cả trong những lúc thử thách.


Mẹ không thay thế Đức Kitô, cũng không giữ người môn đệ lại nơi mình. Trái lại, Mẹ luôn hướng người môn đệ về Đức Kitô. Mọi sự nơi Mẹ đều quy hướng về Con của Mẹ. Vì thế, lòng yêu mến Đức Maria đích thực luôn đưa người môn đệ đến gần Đức Kitô hơn, giúp người môn đệ gắn bó sâu xa hơn với Người và quảng đại hơn trong việc thi hành sứ mạng Người trao phó.


KẾT LUẬN


Lc 9,57–13,21 là một hành trình đào tạo người môn đệ. Đức Giêsu dạy người môn đệ biết theo Người khi con đường không dễ dàng; biết từ bỏ khi phải lựa chọn; biết lên đường khi được sai đi; sống nghèo để được tự do; yêu thương để trở nên người thân cận; cầu nguyện để không đánh mất nguồn mạch; đón nhận chống đối mà không đánh mất lòng thương xót; tỉnh thức trước thời gian; hoán cải để sinh hoa trái; và cuối cùng, biết lắng nghe và tuân giữ Lời Chúa như Đức Maria.

Toàn bộ hành trình ấy có thể được cô đọng trong một chuyển động rất đơn sơ nhưng sâu sắc:

Ở với Đức Kitô – học nơi Đức Kitô – trở nên giống Đức Kitô – được sai đi với Đức Kitô.

Và ở cuối con đường ấy, Đức Maria hiện diện như một người Mẹ và một người môn đệ đi trước chúng ta. Mẹ không thay thế Đức Giêsu, không phải là một con đường khác ngoài Đức Kitô, nhưng chỉ cho người môn đệ cách bước theo Đức Kitô.


Mẹ lắng nghe. Mẹ xin vâng. Mẹ lên đường. Mẹ phục vụ. Mẹ đứng dưới chân thập giá. Mẹ ở giữa cộng đoàn. Mẹ cầu nguyện. Mẹ chờ đợi Chúa Thánh Thần. Nơi Đức Maria, chúng ta nhìn thấy hình ảnh trọn vẹn của người môn đệ: đón nhận Đức Kitô, thuộc trọn về Đức Kitô và được sai đi để đem Đức Kitô đến cho thế giới.